BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH – Áp dụng đối với đối tượng (có sử dụng thẻ BHYT)

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH – Áp dụng đối với đối tượng (có sử dụng thẻ BHYT)

(Theo Thông tư 13/2019/TT-BYT ngày 05/7/2019 của Bộ Y tế)

STTTÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬTĐvt Đơn giá (đồng)
IKHÁM BỆNH  
1Khám bệnh chuyên khoaLần         34,500
2Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành NộiLần      200,000
VGIƯỜNG BỆNH  
V.1Giường Hồi sức cấp cứu  
1Giường Hồi sức cấp cứuNgày      325,000
V.2Giường điều trị  
1Giường Nội khoa loại 1Ngày      187,100
2Giường Nội khoa loại 2Ngày      160,000
3Giường Nội khoa loại 3Ngày      130,600
4Giường Nội khoa loại 3 ban ngàyNgày         39,180
V.3Giường ngoại khoa  
1Giường Ngoại khoa loại 1 (PT đặc biệt)Ngày      256,300
2Giường Ngoại khoa loại 2 (PT loại 1)Ngày      223,800
3Giường Ngoại khoa loại 3 (PT loại 2)Ngày      199,200
4Giường Ngoại khoa loại 4 (PT loại 3)Ngày      170,800
VIXÉT NGHIỆM  
1Thời gian máu chảyLần         12,600
2Ký sinh trùng sốt rét (KST/SR) HzLần         36,900
3Đinh lượng FibrinogenLần         56,500
4Thời gian máu đôngLần         12,600
5Thời gian Prothrombin (PTs)Lần         40,400
6Thời gian thromboplastin họat hóa từng phần (APTT)Lần         40,400
7Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm laserLần         46,200
8Huyết đồ (sử dụng máy đếm laser)Lần         69,300
9Máu lắng (bằng máy tự động)Lần         34,600
10Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)Lần         39,100
11Đường huyết (glucose)Lần         21,500
12CholesterolLần         26,900
13HDL CholesterolLần         26,900
14TriglycerideLần         26,900
15UreaLần         21,500
16CreatinineLần         21,500
17SGOT (AST)Lần         21,500
18Bilirubin TotalLần         21,500
19ION đồLần         29,000
20CalcemieLần         12,900
21Acide UricLần         21,500
22RF(Rheumatoid Factor)Lần         37,700
23ASLOLần         41,700
24CK-MBLần         37,700
25LDHLần         26,900
26Gamma GTLần         19,200
27HbA1CLần      101,000
28AlbumineLần         21,500
29GlobulineLần         21,500
30ProteinLần         21,500
31Sắt huyết thanhLần         32,300
32SGPT (ALT)Lần         21,500
33Bilirubin DirectLần         21,500
34Troponin ILần         75,400
35Đường máu mao mạchLần         15,200
36Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số)Lần         27,400
37Soi tươi (phân)Lần         41,700
38Cạo da soi tìm nấmLần         41,700
39Soi nhuộm tiêu bản (phết họng, cặn nước tiểu, khí hư….)Lần         68,000
40Nhuộm Gram (Phết họng)Lần         68,000
41Micro AlbuminLần         43,100
42Kỹ thuật sắc ký miễn dịch chẩn đoán Dengue sốt xuất huyếtLần      130,000
43Anti HIVLần         53,600
44AmylaseLần         21,500
45Định nhóm máu hệ RH(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đáLần         31,100
46Định lượng AmoniacLần         75,400
47Định nhóm máu tại giường bệnh trước khi truyền máuLần         23,100
48Định lượng Amylase (niệu)Lần         37,700
49Định lượng Creatinin (niệu)Lần         16,100
50Định lượng CRPLần         53,600
51Soi tươi huyết trắngLần         41,700
52Hồng cầu trong phân test nhanhLần         65,600
53Phản ứng CRPLần         21,500
54Cấy nước tiểu/ Cấy mủ/ cấy đàmLần      238,000
55Kháng sinh đồLần      196,000
56Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghénLần      160,000
57Miễn dịch định lượng BhCGLần         86,200
58Miễn dịch định lượng FT4Lần         64,600
59Miễn dịch định lượng TSHLần         59,200
60Miễn dịch định lượng FT3Lần         64,600
61HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự độngLần         74,700
62Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự độngLần      119,000
VIICHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH  
VII.1Siêu âm  
1Siêu âm bụng tổng quát_SALần         43,900
2Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụngLần      222,000
3Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dướiLần      222,000
4Siêu âm đầu dò ngả âm đạo, trực tràng_SALần      181,000
5Siêu âm (phần mềm, khớp, hạch…)Lần         43,900
6Siêu âm Doppler động mạch tử cungLần      222,000
7Siêu âm Doppler động mạch thậnLần      222,000
8Siêu âm Doppler tim, van timLần      222,000
9Siêu âm tuyến vú hai bênLần         43,900
10Siêu âm các tuyến nước bọtLần         43,900
11Siêu âm tuyến giápLần         43,900
12Siêu âm Doppler động mạch cảnhLần      222,000
VII.2X-quang  
1Sọ thẳng – nghiêngLần         97,200
2Blondeau + HirtzLần         97,200
3Cung gò má + BlondeauLần         97,200
4Schuller 2 bên (P+T)Lần         65,400
5Schuller (P)Lần         65,400
6Schuller (T)Lần         65,400
7Blondeau + mũi nghiêngLần         97,200
8Phổi thẳngLần         65,400
9Phổi nghiêng (P)Lần         65,400
10Phổi nghiêng (T)Lần         65,400
11Phổi đỉnh ưỡnLần         65,400
12Ngực thẳngLần         65,400
13Ngực nghiêng (P)Lần         65,400
14Ngực nghiêng (T)Lần         65,400
15Tim phổi chếch (P)Lần         65,400
16Tim phổi chếch (T)Lần         65,400
17Bụng đứngLần         65,400
18KUBLần         65,400
19Khung chậu thẳngLần         65,400
20Tìm vòngLần         65,400
21Khớp vai 2 bên (P + T)Lần         97,200
22Khớp vai (P)Lần         65,400
23Khớp vai (T)Lần         65,400
24Khớp vai nghiêng (P)Lần         65,400
25Khớp vai nghiêng (T)Lần         65,400
26Xương đòn (P)Lần         65,400
27Xương đòn (T)Lần         65,400
28Xương cánh tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
29Xương cánh tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
30Xương cánh tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
31Khuỷu tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
32Khuỷu tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
33Khuỷu tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
34Xương cẳng tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
35Xương cẳng tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
36Xương cẳng tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
37Cổ tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
38Cổ tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
39Cổ tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
40Bàn tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
41Bàn tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
42Bàn tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
43Khớp háng (P)Lần         65,400
44Khớp háng (T)Lần         65,400
45Xương đùi thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
46Xương đùi thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
47Xương đùi thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
48Khớp gối thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
49Khớp gối thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
50Khớp gối thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
51Xương cẳng chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
52Xương cẳng chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
53Xương cẳng chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
54Xương cổ chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
55Xương cổ chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
56Xương cổ chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
57Bàn chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
58Bàn chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
59Bàn chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
60Gót chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
61Gót chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
62Gót chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
63Cột sống cổ thẳng-nghiêngLần         65,400
64Cột sống ngực thẳng-nghiêngLần         65,400
65Cột sống thắt lưng thẳng-nghiêngLần         65,400
66Cột sống cùng cụt thẳng-nghiêngLần         65,400
67Ngực thẳng (Xương ức, xương sườn)Lần         65,400
68Ngực nghiêng (Xương ức, xương sườn)Lần         65,400
69Khớp Thái dương hàm há miệng (P)Lần         65,400
70Khớp Thái dương hàm há miệng (T)Lần         65,400
71Khớp Thái dương hàm ngậm miệng (P)Lần         65,400
72Khớp Thái dương hàm ngậm miệng (T)Lần         65,400
73Khớp Thái dương hàm 2 bên (P+T)Lần         65,400
74Khớp Thái dương hàm (P)Lần         65,400
75Khớp Thái dương hàm (T)Lần         65,400
76Xương hàm dưới (P)Lần         65,400
77Xương hàm dưới (T)Lần         65,400
78Chụp Xquang cột sống cổ chếch 2 bênLần         65,400
79Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêngLần         65,400
80Mũi nghiêngLần         65,400
81Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt caoLần         65,400
82Chụp ổ răng (cận chóp): R11,21,12,22Lần         12,000
83Chụp ổ răng (cận chóp): R13,14,15Lần         12,000
84Chụp ổ răng (cận chóp): R15,16Lần         12,000
85Chụp ổ răng (cận chóp): R16,17Lần         12,000
86Chụp ổ răng (cận chóp): R17,18Lần         12,000
87Chụp ổ răng (cận chóp): R23,24,25Lần         12,000
88Chụp ổ răng (cận chóp): R25,26Lần         12,000
89Chụp ổ răng (cận chóp): R26,27Lần         12,000
90Chụp ổ răng (cận chóp): R27,28Lần         12,000
91Chụp ổ răng (cận chóp): R33,34,35Lần         12,000
92Chụp ổ răng (cận chóp): R35,36Lần         12,000
93Chụp ổ răng (cận chóp): R36,37Lần         12,000
94Chụp ổ răng (cận chóp): R37,38Lần         12,000
95Chụp ổ răng (cận chóp): R43,44,45Lần         12,000
96Chụp ổ răng (cận chóp): R45,46Lần         12,000
97Chụp ổ răng (cận chóp): R46,47Lần         12,000
98Chụp ổ răng (cận chóp): R47,48Lần         12,000
99Chụp ổ răng (cận chóp): R31,41,32,42Lần         12,000
VIIITHĂM DÒ CHỨC NĂNG  
1Điện tâm đồ_CCLần         32,800
2Điện tâm đồ_NOILần         32,800
IXTHỦ THUẬT – PHẪU THUẬT  
1Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây têLần      290,000
2Nội soi tai/mũi/họngLần         40,000
3Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoánLần      213,000
4Nội soi Tai Mũi HọngLần      104,000
5Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây têLần      513,000
6Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây têLần      290,000
7Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây têLần      513,000
8Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây têLần      508,000
9Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiếtLần      305,000
10Nội soi đại tràng sigma không sinh thiếtLần      305,000
11Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiếtLần      189,000
12Nội soi dạ dày làm Clo testLần      294,000
13Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiếtLần      305,000
14Rửa dạ dàyLần      119,000
15Rửa dạ dày [nhi]Lần      119,000
16Đặt nội khí quản cấp cứuLần      568,000
17Thông đáiLần         90,100
18Thông tiểu [nhi]Lần         90,100
19Đặt Sonde hậu mônLần         82,100
20Đặt sonde hậu môn [nhi]Lần         82,100
21Thụt tháo phânLần         82,100
22Chọc hút hạch hoặc uLần      110,000
23Chọc dò màng bụngLần      137,000
24Chọc dò màng phổiLần      143,000
25Chọc hút khí màng phổiLần      143,000
26Cấp cứu ngừng tuần hoànLần      479,000
27Cấp cứu ngừng tuần hoàn [nhi]Lần      479,000
28Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần      176,000
29Đo chức năng hô hấpLần      126,000
30Đo chức năng hô hấp [nhi]Lần      126,000
31Chọc dò tủy sốngLần      107,000
32Chọc dịch tuỷ sống [nhi]Lần      107,000
33Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòngLần      653,000
34Đặt sonde dạ dàyLần         90,100
35Đặt sonde dạ dày [nhi]Lần         90,100
36Hút dịch khớpLần      114,000
37Hút đờmLần         11,100
38Rửa bàng quangLần      198,000
39Thay canuyn mở khí quảnLần      247,000
40Hút ổ viêm/áp xe phần mềmLần      110,000
41Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứuLần      459,000
42Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điệnLần      459,000
43Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanhLần      319,000
44Nong niệu đạoLần      241,000
45Mở khí quảnLần      719,000
46Mở khí quản [nhi]Lần      719,000
47Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAPGiờ         23,000
48Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAPGiờ         23,000
49Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2, cắt bỏ thương tổn.Lần      682,000
50Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2Lần      333,000
51Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2Lần      333,000
52Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2Lần      333,000
53Cứu (Ngải cứu/túi chườm)Lần         35,500
54Điện châmLần         67,300
55Tập do cứng khớpLần         46,900
56Tập với xe đạp tậpLần         11,200
57Tập với hệ thống ròng rọcLần         11,200
58Kéo nắn, kéo dãn cột sống,các khớp (CS cổ)Lần         45,300
59Kéo nắn, kéo dãn cột sống,các khớp (CS thắc lưng)Lần         45,300
60Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hôngLần         74,300
61Điện mãng châm điều trị béo phìLần         74,300
62Điện mãng châm điều trị liệt nữa người do tai biến mạch máu nãoLần         74,300
63Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáyLần         74,300
64Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biênLần         74,300
65Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sốngLần         74,300
66Điện mãng châm điều trị đau lưngLần         74,300
67Mãng châmLần         72,300
68Ôn châmLần         72,300
69Nhĩ châmLần         72,300
70Chích lễLần         72,300
71Vật lý trị liệu hô hấpLần         30,100
72Điện xungLần         41,400
73Giác hơiLần         33,200
74Hồng NgoạiLần         35,200
75Châm LaserLần         47,400
76Siêu âm điều trịLần         45,600
77Thủy châm (không kể tiền thuốc)Lần         66,100
78Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút)Lần         41,800
79Xông hơiLần         42,900
80Tiêm dưới kết mạc một mắt (mắt trái)Lần         47,500
81Tiêm dưới kết mạc một mắt (mắt phải)Lần         47,500
82Chích chắp/ lẹo (rạch abces mi)Lần         78,400
83Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc [nhi]Lần         78,400
84Lấy sạn vôi kết mạcLần         35,200
85Lấy sạn vôi kết mạc [nhi]Lần         35,200
86Đo nhãn ápLần         25,900
87Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt trái)Lần         64,400
88Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt phải)Lần         64,400
89Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt phải) [nhi]Lần         64,400
90Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt trái) [nhi]Lần         64,400
91Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt trái)Lần         82,100
92Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt trái) [nhi]Lần         82,100
93Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt phải)Lần         82,100
94Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt phải) [nhi]Lần         82,100
95Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt trái)Lần      327,000
96Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt phải)Lần      327,000
97Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt phải) [nhi]Lần      327,000
98Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt trái) [nhi]Lần      327,000
99Tiêm hậu nhãn cầu, một mắt ( mắt trái)Lần         47,500
100Tiêm hậu nhãn cầu, một mắt (mắt phải)Lần         47,500
101Thông lệ đạo (1 mắt)Lần         59,400
102Thông lệ đạo (2 mắt)Lần         94,400
103Soi đáy mắtLần         52,500
104Khâu da mi, kết mạc bị ráchLần      809,000
105Khâu da mi, kết mạc bị rách [nhi]Lần      809,000
106Mổ quặm 1 míLần      638,000
107Mổ quặm 2 míLần      845,000
108Mổ quặm 3 míLần   1,068,000
109Mổ quặm 4 míLần   1,236,000
110Siêu âm chẩn đoán (1 mắt)Lần         59,500
111Đo khúc xạ máy (BH Trẻ < 6 tuổi)Lần           9,900
112Rửa cùng đồ 1 mắtLần         41,600
113Khâu giác mạc đơn thuầnLần      764,000
114Khâu củng mạc đơn thuầnLần      814,000
115Khâu củng mạc phức tạpLần   1,112,000
116Khâu giác mạc phức tạpLần   1,112,000
117Khâu phục hồi bờ miLần      693,000
118Khâu vết thương phần mềm, tổn thương vùng mắtLần      926,000
119Soi bóng đồng tửLần         29,900
120Cắt bỏ túi lệLần      840,000
121Phẫu thuật u mi không vá daLần      724,000
122Cắt chỉ khâu kết mạcLần         32,900
123Cắt chỉ khâu kết mạc [nhi]Lần         32,900
124Bơm rửa lệ đạo 1 mắtLần         36,700
125Bơm rửa lệ đạo 1 mắt [nhi]Lần         36,700
126Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ miLần         35,200
127Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi [nhi]Lần         35,200
128Cắt chỉ khâu daLần         32,900
129Đốt lông xiêuLần         47,900
130Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi)Lần         82,100
131Bóc giả mạcLần         82,100
132Soi góc tiền phòng 1 mắtLần         52,500
133Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc ko đặt IOLLần   1,634,000
134Phẫu thuật cắt màng đồng tử (chưa bao gồm đầu cắt)Lần      934,000
135Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo thì 2 (ko cắt dịch kính)Lần   1,970,000
136Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thânLần      840,000
137Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạcLần   1,154,000
138Phẫu thuật vá da điều trị lật miLần   1,062,000
139Phẫu thuật cắt mống mắt chu biênLần      520,000
140Mở tiền phòng rửa máu/ mủLần      740,000
141Mở tiền phòng rửa máu/ mủ [nhi]Lần      740,000
142Mở bao sau bằng laserLần      257,000
143Cắt mống mắt chu biên bằng laserLần      312,000
144Cắt bè cùng giác mạc (Trabeculectomy)Lần   1,104,000
145Chích dẫn lưu túi lệLần         78,400
146Cấp cứu bỏng mắt ban đầuLần      339,000
147Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt-gây têLần      870,000
148Cắt chỉ khâu giác mạcLần         32,900
149Thử kính loạn thị (BH trẻ < 6 tuổi)Lần         11,000
150Cắt chỉ khâu giác mạc [nhi]Lần         32,900
151Tiêm cạnh nhãn cầu một mắt (mắt trái)Lần         47,500
152Tiêm cạnh nhãn cầu một mắt (mắt phải)Lần         47,500
153Rạch abces túi lệ (người lớn)Lần      186,000
154Phẫu thuật đục thủy tinh thể theo PP Phaco – Đơn Tiêu (01 mắt)Lần   2,654,000
155Phẫu thuật đục thủy tinh thể theo PP Phaco – Đa Tiêu (01 mắt)Lần   2,654,000
156Cắt chỉLần         32,900
157Cắt chỉ (loại 1)Lần         32,900
158Cắt chỉ (loại 2)Lần         32,900
159Cắt chỉ (loại 3)Lần         32,900
160Cắt chỉ (nhi)Lần         32,900
161Tháo bộtLần         52,900
162Tháo bột (loại 1)Lần         52,900
163Tháo bột (loại 2)Lần         52,900
164Tháo bột (loại 3)Lần         52,900
165Vết thương phần mềm tổn thương nông <10cmLần      178,000
166Vết thương phần mềm tổn thương nôngLần      178,000
167Vết thương phần mềm tổn thương nôngLần      178,000
168Vết thương phần mềm tổn thương nôngLần      178,000
169Vết thương phần mềm tổn thương nôngLần      178,000
170Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cmLần      237,000
171Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cm (Loại 1)Lần      237,000
172Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cm (Loại 2)Lần      237,000
173Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cm (Loại 3)Lần      237,000
174Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cm (nhi)Lần      237,000
175Vết thương phần mềm tổn thương sâu <10cmLần      257,000
176Vết thương phần mềm tổn thương sâuLần      257,000
177Vết thương phần mềm tổn thương sâuLần      257,000
178Vết thương phần mềm tổn thương sâuLần      257,000
179Vết thương phần mềm tổn thương sâuLần      257,000
180Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cmLần      305,000
181Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cm (loại 1)Lần      305,000
182Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cm (loại 2)Lần      305,000
183Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cm (loại 3)Lần      305,000
184Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cm (nhi)Lần      305,000
185Chích rạch nhọt, apxe nhỏ dẫn lưuLần      186,000
186Chích nhọt, abces nhỏ, dẫn lưu (loại 1)Lần      186,000
187Chích nhọt, abces nhỏ, dẫn lưu (loại 2)Lần      186,000
188Chích nhọt, abces nhỏ, dẫn lưu (loại 3)Lần      186,000
189Nắn trật khớp vaiLần      319,000
190Nắn trật khớp vai (loại 1)Lần      319,000
191Nắn trật khớp vai (loại 2)Lần      319,000
192Nắn trật khớp vai (loại 3)Lần      319,000
193Nắn, bó bột trật khớp vai _nhiLần      319,000
194Nắn trật khớp cổ chânLần      259,000
195Nắn, bó bột trật khớp cổ chân _nhiLần      259,000
196Nắn trật khớp gốiLần      259,000
197Nắn, bó bột trật khớp gối _nhiLần      259,000
198Thay băng vết thương chiều dài < 15cmLần         57,600
199Thay băng vết thương chiều dài < 15cm (nhi)Lần         57,600
200Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cmLần         82,400
201Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm (nhi)Lần         82,400
202Thay băng vết thương chiều dài từ 30cm đến dưới 50cmLần      112,000
203Thay băng vết thương chiều dài từ 30cm đến dưới 50cm (nhi)Lần      112,000
204Thay băng vết thương chiều dài < 30cm nhiễm trùngLần      134,000
205Thay băng vết thương chiều dài < 30cm nhiễm trùng (nhi)Lần      134,000
206Thay băng vết thương chiều dài từ 30 cm đến 50cm nhiễm trùngLần      179,000
207Thay băng vết thương chiều dài từ 30 cm đến 50cm nhiễm trùng (nhi)Lần      179,000
208Thay băng vết thương chiều dài > 50cm nhiễm trùngLần      240,000
209Thay băng vết thương chiều dài > 50cm nhiễm trùng (nhi)Lần      240,000
210Tháo bột cột sốngLần         63,600
211Tháo bột lưngLần         63,600
212Tháo bột khớp hángLần         63,600
213Tháo bột xương đùiLần         63,600
214Tháo bột xương chậuLần         63,600
215Nắn trật khớp khuỷu tayLần      399,000
216Nắn, bó bột trật khớp khuỷu _nhiLần      399,000
217Nắn, bó bột xương cẳng chânLần      335,000
218Nắn, bó bột xương cẳng chân (loại 1)Lần      335,000
219Nắn, bó bột xương cẳng chân (loại 2)Lần      335,000
220Nắn, bó bột xương cẳng chân (loại 3)Lần      335,000
221Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân _nhiLần      335,000
222Nắn, bó bột xương cánh tayLần      335,000
223Nắn, bó bột xương cánh tay (loại 1)Lần      335,000
224Nắn, bó bột xương cánh tay (loại 2)Lần      335,000
225Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay _nhiLần      335,000
226Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (loại 1)Lần      335,000
227Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (loại 2)Lần      335,000
228Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay _nhiLần      335,000
229Nắn, bó bột bàn chânLần      234,000
230Nắn, bó bột bàn chân (loại 1)Lần      234,000
231Nắn, bó bột bàn chân (loại 2)Lần      234,000
232Nắn, bó bột bàn chân (loại 3)Lần      234,000
233Nắn, bó bột gãy xương bàn chân _nhiLần      234,000
234Nắn, bó bột bàn tayLần      234,000
235Nắn, bó bột bàn tay (loại 1)Lần      234,000
236Nắn, bó bột bàn tay (loại 2)Lần      234,000
237Nắn, bó bột bàn tay (loại 3)Lần      234,000
238Nắn, bó bột bàn tay_nhiLần      234,000
239Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay _nhiLần      234,000
240Nắn bó gãy xương gótLần      144,000
241Nắn bó gãy xương gót (loại 1)Lần      144,000
242Nắn bó gãy xương gót (loại 2)Lần      144,000
243Nắn bó gãy xương gót (loại 3)Lần      144,000
244Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổnLần      332,000
245Cắt các loại u vùng da đầu, cổ đường kính <5cmLần      705,000
246Cắt các loại u vùng da đầu, cổ đường kính từ 5 đến 10cmLần   1,126,000
247Móng quặp (Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt)Lần      752,000
248Rút đinh kết hợp xương ngón tayLần   1,731,000
249Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương-đơn giảnLần   1,731,000
250Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương-phức tạpLần   1,731,000
251Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể người lớn.Lần   2,298,000
252Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể trẻ emLần   2,298,000
253Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể người lớn.Lần   2,269,000
254Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ emLần   2,269,000
255Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thểLần      242,000
256Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ emLần      242,000
257Thay băng cắt lọc vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớnLần      410,000
258Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ emLần      410,000
259Điều trị sùi mào gà/hạt cơm/ u mềm/ sẩn cục bằng đốt điệnLần      333,000
260Cắt sẹo khâu kín (chỉ sd cho bệnh nhân bỏng)Lần   3,288,000
261Phẫu thuật xoắn, vỡ /Cắt bỏ tinh hoànLần   2,321,000
262Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận độngLần   4,616,000
263Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónLần   2,887,000
264Cắt các u lành vùng cổ (gây mê nội khí quản)Lần   2,627,000
265Cắt u nang buồng trứngLần   2,944,000
266Thay băng điều trị vết thương mạn tính/ đái tháo đườngLần      246,000
267Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đườngLần      246,000
268Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộngLần      392,000
269Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đườngLần      246,000
270Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đườngLần      186,000
271Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đườngLần      392,000
272Cắt bỏ chắp có bọcLần         78,400
273Tiêm khớp gốiLần         91,500
274Tiêm khớp cổ chânLần         91,500
275Tiêm khớp cổ tayLần         91,500
276Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)Lần   1,242,000
277Cắt polype trực tràngLần   1,038,000
278Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tayLần   2,887,000
279Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayLần   2,790,000
280Phẫu thuật trật khớp khuỷu-NhiLần   3,985,000
281Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles-NhiLần   3,750,000
282Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay-NhiLần   3,750,000
283Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay-NhiLần   2,887,000
284Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay-NhiLần   3,750,000
285Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay-NhiLần   3,750,000
286Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay-NhiLần   3,750,000
287Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn-NhiLần   3,750,000
288Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít-NhiLần   3,750,000
289Lấy bỏ sụn chêm khớp gối-NhiLần   3,151,000
290Đóng đinh xương chày mở-NhiLần   3,750,000
291Đặt nẹp vít gãy thân xương chày-NhiLần   3,750,000
292Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày-NhiLần   3,750,000
293Phẫu thuật co gân Achille-NhiLần   2,963,000
294Phẫu thuật khớp giả xương chầy-NhiLần   3,750,000
295Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân-NhiLần   3,750,000
296Găm Kirschner trong gãy mắt cá-NhiLần   3,750,000
297Kết hợp xương trong gãy xương mác-NhiLần   3,750,000
298Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân-NhiLần   3,750,000
299Đặt vít gãy thân xương sên-NhiLần   3,750,000
300Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên-NhiLần   3,750,000
301Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren-NhiLần   3,750,000
302Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren-NhiLần   3,750,000
303Nối gân gấp-NhiLần   2,963,000
304Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm-NhiLần   2,841,000
305Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể-NhiLần   2,887,000
306Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy-NhiLần   3,750,000
307Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên-NhiLần   2,318,000
308Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đònLần   3,750,000
309Phẫu thuật KHX khớp giả xương đònLần   3,750,000
310Phẫu thuật KHX gãy xương đònLần   3,750,000
311Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tayLần   3,750,000
312Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tayLần   3,750,000
313Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cách tayLần   3,750,000
314Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tayLần   3,750,000
315Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tayLần   3,750,000
316Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dướiLần   3,750,000
317Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quayLần   3,750,000
318Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tayLần   3,750,000
319Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tayLần   3,750,000
320Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tayLần   3,750,000
321Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tayLần   2,963,000
322Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tayLần   2,963,000
323Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tayLần   2,963,000
324Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (vùng II)Lần   2,963,000
325Phẫu thuật KHX gãy bánh chèLần   3,985,000
326Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trongLần   3,750,000
327Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoàiLần   3,750,000
328Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chàyLần   3,750,000
329Phẫu thuật KHX gãy mâm chày – thân xương chàyLần   3,750,000
330Phẫu thuật KHX gãy thân xương chàyLần   3,750,000
331Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chânLần   3,750,000
332phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần.Lần   3,750,000
333Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chàyLần   3,750,000
334Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chânLần   3,750,000
335Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trongLần   3,750,000
336Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoàiLần   3,750,000
337Phẫu thuật KHX gãy xương gótLần   3,750,000
338Phẫu thuật KHX gãy trật xương gótLần   3,750,000
339Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chânLần   3,985,000
340Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)Lần   3,750,000
341Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chânLần   3,750,000
342Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tayLần   3,750,000
343Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận độngLần   4,616,000
344Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗiLần   2,963,000
345Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấpLần   2,963,000
346Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tayLần   3,750,000
347Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tayLần   3,750,000
348Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tayLần   3,750,000
349Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tayLần   3,750,000
350KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quayLần   5,122,000
351Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis HerbertLần   3,750,000
352Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụLần   2,318,000
353Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quayLần   2,318,000
354Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, VLần   2,963,000
355Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìLần   2,963,000
356Khâu phục hồi tổn thương gân duỗiLần   2,963,000
357Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VANI và ngón tay cò súngLần   3,570,000
358Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tayLần   2,758,000
359Phẫu thuật và điều trị bệnh DupuytrenLần   2,925,000
360Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chânLần   3,750,000
361Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcLần   2,963,000
362Phẫu thuật tổn thương gân AchilleLần   2,963,000
363Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênLần   2,963,000
364Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu-nhiLần   3,985,000
365Phẫu thuật KHX gãy thân xương cẳng chânLần   3,750,000
366Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xươngLần   3,750,000
367Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêmLần   2,887,000
368Phẫu thuật sữa mỏm cụt chiLần   2,887,000
369Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay / ngón chân (1 ngón)Lần   2,887,000
370Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạpLần   4,616,000
371Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cmLần   2,790,000
372Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân)Lần   2,963,000
373Phẫu thuật gỡ dính gân gấpLần   2,067,260
374Phẫu thuật gỡ dính gân duỗiLần   2,067,260
375Phẫu thuật viêm tấy bao hoạt dịch bàn tayLần   2,758,000
376Phẫu thuật vết thương khớpLần   2,758,000
377Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhânLần   4,166,000
378Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhânLần   4,166,000
379Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong BasedowLần   4,166,000
380Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhânLần   4,166,000
381Cắt toàn bộ tuyến giáp trong BasedowLần   4,166,000
382Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhânLần   3,345,000
383Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhânLần   3,345,000
384Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhânLần   2,772,000
385Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổiLần   1,756,000
386Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụngLần   2,561,000
387Phẫu thuật cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxeLần   2,561,000
388Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừaLần   2,832,000
389Phẫu thuật cắt túi mậtLần   4,523,000
390Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bênLần   3,258,000
391Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giảnLần   2,562,000
392Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp LichtensteinLần   3,258,000
393PT cắt trĩ phương pháp LongoLần   2,254,000
394Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu mônLần   2,562,000
395Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốnLần   1,965,000
396Cắt u bao gânLần   1,784,000
397Phẫu thuật u mạch máu dưới da, đường kính dưới 5cm (người lớn)Lần   3,014,000
398Phẫu thuật u mạch máu dưới da, đường kính dưới 5cm (nhi)Lần      705,000
399Phẫu thuật u mạch máu dưới da, đường kính từ 5-10cm (người lớn)Lần   3,014,000
400Cắt polyp cổ tử cungLần   1,935,000
401Phẫu thuật cắt 1 búi trĩLần   2,562,000
402Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ hậu môn/ điều trị áp xe rò hậu mônLần   2,562,000
403Phẫu thuật rò hậu môn các loạiLần   2,562,000
404Phẫu thuật cắt ruột thừaLần   2,561,000
405Làm hậu môn nhân tạo (người lớn)Lần   2,514,000
406Phẫu thuật thoát vị thành bụngLần   3,258,000
407Phẫu thuật thoát vị bẹnLần   3,258,000
408Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên _nhiLần   3,258,000
409Phẫu thuật thoát vị đùiLần   3,258,000
410Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụngLần   2,832,000
411Lấy khối máu tụ âm đạo/ tầng sinh mônLần   2,248,000
412Cắt u nang thừng tinh một bênLần   1,784,000
413Cắt u sùi đầu miệng sáo (người lớn)Lần   1,206,000
414Cắt u dương vật lànhLần   1,965,000
415Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tayLần   2,887,000
416Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tayLần   2,318,000
417Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn-NhiLần   3,750,000
418Phẫu thuật bóc nhân xơ tử cung (PT mở bụng – người lớn)Lần   3,355,000
419Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngựcLần   2,887,000
420Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại viLần   2,851,000
421Phẫu thuật cắt u thành ngựcLần   1,965,000
422Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoànLần   1,242,000
423Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dàiLần   1,242,000
424Phẫu thuật mở rộng lỗ sáoLần   1,242,000
425Phẫu thuật cắt u thành bụngLần   1,965,000
426Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổLần   2,612,000
427Khâu vết thương thành bụngLần   1,965,000
428Phẩu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷuLần   3,985,000
429Phẫu thuật cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cmLần   1,965,000
430Cắt u nang thừng tinh hai bênLần   2,754,000
431Phẫu thuật cắt u máu khu trú đường kính dưới 5 cmLần   1,784,000
432Phẫu thuật cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm (PM)Lần   1,784,000
433Phẫu thuật cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm (TP)Lần   1,784,000
434Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay-NhiLần   3,750,000
435Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay-NhiLần   3,985,000
436Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay-NhiLần   3,750,000
437Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm 2-5 cmLần   3,144,000
438Cắt tạo hình phanh lưỡi (ko gây mê)Lần      295,000
439Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng (người lớn)Lần   3,876,000
440Cắt hẹp bao quy đầuLần   1,242,000
441Đốt điện cổ tử cung (người lớn)Lần      159,000
442Chích áp xe nhỏ tuyến vú (người lớn)Lần      219,000
443Xoắn hoặc cắt bỏ các polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung (người lớn)Lần      388,000
444Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻLần      344,000
445Khâu vòng cổ tử cung /Tháo vòng khó (người lớn)Lần      549,000
446Khâu rách cùng đồLần   1,898,000
447Chích ápxe BartholinLần      831,000
448Bóc nang BartholinLần   1,274,000
449Bóc nhân xơ vúLần      984,000
450Cắt u nang vú hay u vú lànhLần   2,862,000
451Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyếtLần      204,000
452Nhổ răng sữaLần         37,300
453Nhổ răng sữa (loại 1)Lần         37,300
454Nhổ răng sữa (loại 2)Lần         37,300
455Nhổ răng (loại 1)Lần      207,000
456Nhổ răng (loại 2)Lần      207,000
457Nhổ răng (loại 3)Lần      207,000
458Nhổ răng số 8 bình thườngLần      207,000
459Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ 2 hàm (loại 1)Lần      134,000
460Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ 2 hàm (loại 2)Lần      134,000
461Nhổ răng mọc lạc chỗ ( loại 1)Lần      337,000
462Nhổ răng mọc lạc chỗ (loại 2)Lần      337,000
463Nắn trật khớp thái dương hàmLần      103,000
464Nắn trật khớp thái dương hàm (loại 1)Lần      103,000
465Nắn trật khớp thái dương hàm (loại 2)Lần      103,000
466Hàn răng sữa sâu ngà (loại 1)Lần         97,000
467Hàn răng sữa sâu ngà (loại 2)Lần         97,000
468Trám bít hố rãnhLần      212,000
469Răng sâu ngàLần      247,000
470Răng sâu ngà (loại 1)Lần      247,000
471Răng sâu ngà (loại 2)Lần      247,000
472Răng sâu ngà [nhi]Lần      247,000
473Điều trị tủy răng số 1/2/3Lần      422,000
474Điều trị tủy răng số 4/5Lần      565,000
475Điều trị tủy răng số 6/7 hàm dướiLần      795,000
476Điều trị tủy răng số 6/7 hàm trênLần      925,000
477Nhổ chân răng vĩnh viễnLần      190,000
478Phẫu thuật nạo túi lợiLần         74,000
479Nhổ răng ngầm dưới xươngLần      207,000
480Nhổ răng ngầm dưới xương ( loại1)Lần      207,000
481Nhổ răng ngầm dưới xương ( loại 2)Lần      207,000
482Nhổ răng ngầm dưới xương (loại 3)Lần      207,000
483Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giảLần      415,000
484Phẫu thuật nhổ răng đơn giảnLần      102,000
485Phẫu thuật nhổ răng khó (loại 1)Lần      207,000
486Phẫu thuật nhổ răng khó (loại 2)Lần      207,000
487Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răngLần      535,000
488Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cmLần      820,000
489Cắt nang răng đường kính dưới 2 cmLần      455,000
490Cắt lợi trùm răng khôn hàm dướiLần      158,000
491Hàn composite cổ răng (Loại 1)Lần      337,000
492Hàn composite cổ răng (loại 2)Lần      337,000
493Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/một hàmLần         77,000
494Lấy cao răng và đánh bóng hai hàmLần      134,000
495Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)Lần         32,300
496Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răngLần      342,000
497Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng (loại 1)Lần      342,000
498Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng (loại 2)Lần      342,000
499Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng (loại 3)Lần      342,000
500Cắt u nang giáp móngLần   2,133,000
501Điều trị răng sữa viêm tủy có phục hồiLần      334,000
502Điều trị tủy răng sữa một chânLần      271,000
503Điều trị tủy răng sữa nhiều chânLần      382,000
504Khí dung mũi họngLần         20,400
505Khí dungLần         20,400
506Lấy dị vật mũiLần      194,000
507Lấy dị vật tai ngoài đơn giảnLần         62,900
508Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổLần      186,000
509Đốt họng hạtLần         79,100
510Chọc hút dịch vành taiLần         52,600
511Chọc hút dịch vành tai [nhi]Lần         52,600
512Lấy nút biểu bì ống taiLần         62,900
513Hút xoang dưới áp lựcLần         57,600
514Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây têLần      486,000
515Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê – 2 bênLần      486,000
516Lấy dị vật họngLần         40,800
517Cắt polype ống taiLần      602,000
518Cắt polype ống tai (loại 1)Lần      602,000
519Cắt polype ống tai (loại 2)Lần      602,000
520Cắt polype ống tai (loại 3)Lần      602,000
521Làm thuốc thanh quản/tai (không kể tiền thuốc)Lần         20,500
522Nhét bấc mũi trước cầm máuLần      116,000
523Nhét bấc mũi trước cầm máu [nhi]Lần      116,000
524Nhét bấc mũi sau cầm máuLần      116,000
525Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây têLần   1,277,000
526Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mêLần   2,672,000
527Bẻ cuốn mũiLần      133,000
528Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)Lần   2,814,000
529Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng hàm mặt gây mêLần   1,334,000
530Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng hàm mặt gây têLần      834,000
531Trích màng nhĩLần         61,200
532Nạo VA gây mêLần      790,000
533Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổLần      178,000
534Thay băng vết mổ (TMH)Lần         82,400
535Lấy dị vật mũi gây mêLần      673,000
536Vá nhĩ đơn thuầnLần   3,720,000
537Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai (gây tê)Lần      834,000
538Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai (gây mê)Lần   1,334,000
539Khâu vết rách vành taiLần      178,000
540Lấy dị vật tai gây têLần      155,000
541Nội soi lấy dị vật tai gây mêLần      514,000
542Nội soi cắt polyp mũi gây mêLần      663,000
543Nội soi cắt polyp mũi gây têLần      457,000
544Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/ cắt bỏ u nhày xoangLần   4,922,000
545Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dướiLần   3,873,000
546Phẫu thuật chỉnh hình vách ngănLần   3,188,000
547Đốt điện cuốn mũi dưới (gây tê)Lần      447,000
548Đốt điện cuốn mũi dưới (gây mê)Lần      673,000
549Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới (gây tê)Lần      447,000
550Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới (gây mê)Lần      673,000
551Nội soi bẻ cuốn mũi dướiLần      133,000
552Nội soi lấy dị vật mũi gây têLần      194,000
553Nội soi lấy dị vật mũi gây mêLần      673,000
554Hút rửa mũi, xoang sau mổLần      140,000
555Phẫu thuật cắt u sàn miệngLần   1,415,000
556Chích áp xe sàn miệng (gây mê)Lần      729,000
557Chích áp xe sàn miệng (gây tê)Lần      263,000
558Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)Lần      263,000
559Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)Lần      729,000
560Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VALần      116,000
561Lấy dị vật hạ họngLần         40,800
562Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họngLần      954,000
563Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)Lần      263,000
564Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)Lần      729,000
565Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (nông < 10cm)Lần      178,000
566Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (nông ≥ l0 cm)Lần      237,000
567Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (sâu < 10cm)Lần      257,000
568Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (sâu ≥ l0 cm)Lần      305,000
569Đo thính lực đơn âmLần         42,400
570Đo nhĩ lượngLần         27,400
571Đo phản xạ cơ bàn đạpLần         27,400
572Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soiLần   3,040,000
573Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũiLần   1,415,000
574Phẫu thuật nội soi cầm máu mũiLần   2,750,000
575Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũiLần   1,415,000
576Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũiLần   3,873,000
577Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũiLần   3,188,000
578Phẫu thuật nạo V.A nội soiLần   2,814,000
579Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)Lần      954,000
580Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc máLần      954,000
581Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thươngLần   2,672,000
582Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)Lần      205,000
583Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)Lần      275,000
584Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên, 1 bênLần   3,040,000
585Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 2 bênLần   3,040,000
586Cắt Amidan gây mê hoặc gây têLần   1,085,000
587Khí dung [nhi]Lần         20,400
588Tiêm trong da (nhi)Lần         11,400
589Tiêm dưới da (nhi)Lần         11,400
590Tiêm bắp thịt (nhi)Lần         11,400
591Tiêm tĩnh mạch (nhi)Lần         11,400
592Truyền tĩnh mạch (nhi)Lần         21,400
593Tiêm trong daLần         11,400
594Tiêm dưới daLần         11,400
595Tiêm bắp thịtLần         11,400
596Tiêm tĩnh mạchLần         11,400
597Truyền tĩnh mạchLần         11,400

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

MENU
Bệnh viện quận Tân Bình