BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH – Áp dụng đối với đối tượng (không sử dụng thẻ BHYT)

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH – Áp dụng đối với đối tượng (không sử dụng thẻ BHYT)

(Theo Thông tư 14/2019/TT-BYT ngày 05/7/2019 của Bộ Y tế)

STTTÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬTĐvt Đơn giá (đồng)
IKHÁM BỆNH  
1Khám bệnh chuyên khoaLần         34,500
2Khám, cấp giấy chứng thươngLần      160,000
IIKHÁM SỨC KHỎE  
1Khám sức khỏe nhiLần         50,000
2Khám phụ khoaLần         15,000
3Khám tổng quátLần         90,000
4Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm laser_KSKLần         46,200
5Test nhanh chẩn đoán giang mai_KSKLần         38,200
6Đường huyết (glucose)_KSKLần         21,500
7Urea_KSKLần         21,500
8Creatinine_KSKLần         21,500
9SGOT (AST)_KSKLần         21,500
10SGPT (ALT)_KSKLần         21,500
11Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số)_KSKLần         37,100
12HBsAg (Viêm gan siêu vi B)_KSKLần         74,700
13X-Quang tim phổi thẳng_KSKLần         65,400
14Gói KSK xin việc làm NamLần      223,100
15Gói KSK xin việc làm NữLần      238,100
16Gói KSK thi bằng lái xe các hạngLần      310,000
17Gói KSK xin việc làm lái xe Nam (Tài xế)Lần      443,100
18Gói KSK xin việc làm lái xe Nữ (Tài xế)Lần      458,100
19Gói KSK Thẻ xanhLần      165,400
20Gói KSK Sổ hồng NamLần      388,300
21Gói KSK Sổ hồng NữLần      403,300
22Gói KSK theo yêu cầuLần         90,000
23Gói KSK bổ túc hồ sơ NamLần      346,200
24Gói KSK bổ túc hồ sơ NữLần      361,200
VGIƯỜNG BỆNH  
V.1Giường Hồi sức cấp cứu  
1Giường Hồi sức cấp cứuNgày      325,000
V.2Giường điều trị  
1Giường Nội khoa loại 1Ngày      187,100
2Giường Nội khoa loại 2Ngày      160,000
3Giường Nội khoa loại 3Ngày      130,600
4Giường Nội khoa loại 3 ban ngàyNgày         39,180
V.3Giường ngoại khoa  
1Giường Ngoại khoa loại 1 (PT đặc biệt)Ngày      256,300
2Giường Ngoại khoa loại 2 (PT loại 1)Ngày      223,800
3Giường Ngoại khoa loại 3 (PT loại 2)Ngày      199,200
4Giường Ngoại khoa loại 4 (PT loại 3)Ngày      170,800
VIXÉT NGHIỆM  
1Thời gian máu chảyLần         12,600
2Ký sinh trùng sốt rét (KST/SR) HzLần         36,900
3Đinh lượng FibrinogenLần         56,500
4Thời gian máu đôngLần         12,600
5Thời gian Prothrombin (PTs)Lần         40,400
6Thời gian thromboplastin họat hóa từng phần (APTT)Lần         40,400
7Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm laserLần         46,200
8Huyết đồ (sử dụng máy đếm laser)Lần         69,300
9Máu lắng (bằng máy tự động)Lần         34,600
10Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)Lần         39,100
11Đường huyết (glucose)Lần         21,500
12CholesterolLần         26,900
13HDL CholesterolLần         26,900
14TriglycerideLần         26,900
15UreaLần         21,500
16CreatinineLần         21,500
17SGOT (AST)Lần         21,500
18Bilirubin TotalLần         21,500
19ION đồLần         29,000
20CalcemieLần         12,900
21Acide UricLần         21,500
22RF(Rheumatoid Factor)Lần         37,700
23ASLOLần         41,700
24CK-MBLần         37,700
25LDHLần         26,900
26Gamma GTLần         19,200
27HbA1CLần      101,000
28AlbumineLần         21,500
29GlobulineLần         21,500
30ProteinLần         21,500
31Sắt huyết thanhLần         32,300
32SGPT (ALT)Lần         21,500
33Bilirubin DirectLần         21,500
34Đường máu mao mạchLần         15,200
35Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số)Lần         37,100
36Soi tươi (phân)Lần         41,700
37Cạo da soi tìm nấmLần         41,700
38Soi nhuộm tiêu bản (phết họng, cặn nước tiểu, khí hư….)Lần         68,000
39Nhuộm Gram (Phết họng)Lần         68,000
40Micro AlbuminLần         43,100
41Kỹ thuật sắc ký miễn dịch chẩn đoán Dengue sốt xuất huyếtLần      130,000
42Anti HIVLần         53,600
43AmylaseLần         21,500
44Định nhóm máu hệ RH(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đáLần         31,100
45Định lượng AmoniacLần         75,400
46Định nhóm máu tại giường bệnh trước khi truyền máuLần         23,100
47Định lượng Amylase (niệu)Lần         37,700
48Định lượng Creatinin (niệu)Lần         16,100
49Định lượng CRPLần         53,600
50Soi tươi huyết trắngLần         41,700
51Hồng cầu trong phân test nhanhLần         65,600
52Cấy nước tiểu/ Cấy mủ/ cấy đàmLần      238,000
53Kháng sinh đồLần      196,000
54Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghénLần      160,000
VIICHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH  
VII.1Siêu âm  
1Siêu âm bụng tổng quát_SALần         43,900
2Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụngLần      222,000
3Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dướiLần      222,000
4Siêu âm đầu dò ngả âm đạo, trực tràng_SALần      181,000
5Siêu âm (phần mềm, khớp, hạch…)Lần         43,900
6Siêu âm Doppler động mạch tử cungLần      222,000
7Siêu âm Doppler động mạch thậnLần      222,000
8Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi (11w -13w)Lần      181,000
9Siêu âm Doppler tim, van timLần      222,000
10Siêu âm tuyến vú hai bênLần         43,900
11Siêu âm các tuyến nước bọtLần         43,900
12Siêu âm tuyến giápLần         43,900
13Siêu âm Doppler động mạch cảnhLần      222,000
VII.2X-quang  
1Sọ thẳng – nghiêngLần         97,200
2Blondeau + HirtzLần         97,200
3Cung gò má + BlondeauLần         97,200
4Schuller 2 bên (P+T)Lần         65,400
5Schuller (P)Lần         65,400
6Schuller (T)Lần         65,400
7Blondeau + mũi nghiêngLần         97,200
8Phổi thẳngLần         65,400
9Phổi nghiêng (P)Lần         65,400
10Phổi nghiêng (T)Lần         65,400
11Phổi đỉnh ưỡnLần         65,400
12Ngực thẳngLần         65,400
13Ngực nghiêng (P)Lần         65,400
14Ngực nghiêng (T)Lần         65,400
15Tim phổi chếch (P)Lần         65,400
16Tim phổi chếch (T)Lần         65,400
17Bụng đứngLần         65,400
18KUBLần         65,400
19Khung chậu thẳngLần         65,400
20Tìm vòngLần         65,400
21Khớp vai 2 bên (P + T)Lần         97,200
22Khớp vai (P)Lần         65,400
23Khớp vai (T)Lần         65,400
24Khớp vai nghiêng (P)Lần         65,400
25Khớp vai nghiêng (T)Lần         65,400
26Xương đòn (P)Lần         65,400
27Xương đòn (T)Lần         65,400
28Xương cánh tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
29Xương cánh tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
30Xương cánh tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
31Khuỷu tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
32Khuỷu tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
33Khuỷu tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
34Xương cẳng tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
35Xương cẳng tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
36Xương cẳng tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
37Cổ tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
38Cổ tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
39Cổ tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
40Bàn tay thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
41Bàn tay thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
42Bàn tay thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
43Khớp háng (P)Lần         65,400
44Khớp háng (T)Lần         65,400
45Xương đùi thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
46Xương đùi thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
47Xương đùi thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
48Khớp gối thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
49Khớp gối thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
50Khớp gối thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
51Xương cẳng chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
52Xương cẳng chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
53Xương cẳng chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
54Xương cổ chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
55Xương cổ chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
56Xương cổ chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
57Bàn chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
58Bàn chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
59Bàn chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
60Gót chân thẳng-nghiêng 2 bên (P+T)Lần         97,200
61Gót chân thẳng-nghiêng (P)Lần         65,400
62Gót chân thẳng-nghiêng (T)Lần         65,400
63Cột sống cổ thẳng-nghiêngLần         65,400
64Cột sống ngực thẳng-nghiêngLần         65,400
65Cột sống thắt lưng thẳng-nghiêngLần         65,400
66Cột sống cùng cụt thẳng-nghiêngLần         65,400
67Ngực thẳng (Xương ức, xương sườn)Lần         65,400
68Ngực nghiêng (Xương ức, xương sườn)Lần         65,400
69Khớp Thái dương hàm há miệng (P)Lần         65,400
70Khớp Thái dương hàm há miệng (T)Lần         65,400
71Khớp Thái dương hàm ngậm miệng (P)Lần         65,400
72Khớp Thái dương hàm ngậm miệng (T)Lần         65,400
73Khớp Thái dương hàm 2 bên (P+T)Lần         65,400
74Khớp Thái dương hàm (P)Lần         65,400
75Khớp Thái dương hàm (T)Lần         65,400
76Xương hàm dưới (P)Lần         65,400
77Xương hàm dưới (T)Lần         65,400
78Chụp Xquang cột sống cổ chếch 2 bênLần         65,400
79Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêngLần         65,400
80Mũi nghiêngLần         65,400
81Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt caoLần         65,400
82Chụp ổ răng (cận chóp): R11,21,12,22Lần         12,000
83Chụp ổ răng (cận chóp): R13,14,15Lần         12,000
84Chụp ổ răng (cận chóp): R15,16Lần         12,000
85Chụp ổ răng (cận chóp): R16,17Lần         12,000
86Chụp ổ răng (cận chóp): R17,18Lần         12,000
87Chụp ổ răng (cận chóp): R23,24,25Lần         12,000
88Chụp ổ răng (cận chóp): R25,26Lần         12,000
89Chụp ổ răng (cận chóp): R26,27Lần         12,000
90Chụp ổ răng (cận chóp): R27,28Lần         12,000
91Chụp ổ răng (cận chóp): R33,34,35Lần         12,000
92Chụp ổ răng (cận chóp): R35,36Lần         12,000
93Chụp ổ răng (cận chóp): R36,37Lần         12,000
94Chụp ổ răng (cận chóp): R37,38Lần         12,000
95Chụp ổ răng (cận chóp): R43,44,45Lần         12,000
96Chụp ổ răng (cận chóp): R45,46Lần         12,000
97Chụp ổ răng (cận chóp): R46,47Lần         12,000
98Chụp ổ răng (cận chóp): R47,48Lần         12,000
99Chụp ổ răng (cận chóp): R31,41,32,42Lần         12,000
VIIITHĂM DÒ CHỨC NĂNG  
1Điện tâm đồ_CCLần         32,800
2Điện tâm đồ_NOILần         32,800
IXTHỦ THUẬT – PHẪU THUẬT  
1Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây têLần      290,000
2Nội soi tai/mũi/họngLần         40,000
3Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoánLần      213,000
4Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây têLần      513,000
5Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây têLần      290,000
6Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây têLần      513,000
7Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây têLần      508,000
8Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiếtLần      305,000
9Nội soi đại tràng sigma không sinh thiếtLần      305,000
10Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiếtLần      189,000
11Rửa dạ dàyLần      119,000
12Rửa dạ dày [nhi]Lần      119,000
13Đặt nội khí quản cấp cứuLần      568,000
14Thông đáiLần         90,100
15Thông tiểu [nhi]Lần         90,100
16Đặt Sonde hậu mônLần         82,100
17Đặt sonde hậu môn [nhi]Lần         82,100
18Thụt tháo phânLần         82,100
19Chọc hút hạch hoặc uLần      110,000
20Chọc dò màng bụngLần      137,000
21Chọc dò màng phổiLần      143,000
22Chọc hút khí màng phổiLần      143,000
23Cấp cứu ngừng tuần hoànLần      479,000
24Cấp cứu ngừng tuần hoàn [nhi]Lần      479,000
25Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần      176,000
26Đo chức năng hô hấpLần      126,000
27Đo chức năng hô hấp [nhi]Lần      126,000
28Chọc dò tủy sốngLần      107,000
29Chọc dịch tuỷ sống [nhi]Lần      107,000
30Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòngLần      653,000
31Đặt sonde dạ dàyLần         90,100
32Đặt sonde dạ dày [nhi]Lần         90,100
33Hút dịch khớpLần      114,000
34Hút đờmLần         11,100
35Rửa bàng quangLần      198,000
36Thay canuyn mở khí quảnLần      247,000
37Hút ổ viêm/áp xe phần mềmLần      110,000
38Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứuLần      459,000
39Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điệnLần      459,000
40Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanhLần      319,000
41Nong niệu đạoLần      241,000
42Mở khí quảnLần      719,000
43Mở khí quản [nhi]Lần      719,000
44Thay băng vết thương chiều dải <15cm (cấp cứu)Lần         57,600
45Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAPGiờ         23,000
46Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAPGiờ         23,000
47Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2, cắt bỏ thương tổn.Lần      682,000
48Điều trị một số bệnh da bằng laser (nốt ruồi, ban vàng, u tuyến mồ hôi, thịt dư, đuôi da, mụn cóc…)-Loại 1Lần      333,000
49Cứu (Ngải cứu/túi chườm)Lần         35,500
50Điện châmLần         67,300
51Tập do cứng khớpLần         46,900
52Tập với xe đạp tậpLần         11,200
53Tập với hệ thống ròng rọcLần         11,200
54Kéo nắn, kéo dãn cột sống,các khớp (CS cổ)Lần         45,300
55Kéo nắn, kéo dãn cột sống,các khớp (CS thắc lưng)Lần         45,300
56Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hôngLần         74,300
57Điện mãng châm điều trị béo phìLần         74,300
58Điện mãng châm điều trị liệt nữa người do tai biến mạch máu nãoLần         74,300
59Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáyLần         74,300
60Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biênLần         74,300
61Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sốngLần         74,300
62Điện mãng châm điều trị đau lưngLần         74,300
63Mãng châmLần         72,300
64Ôn châmLần         72,300
65Nhĩ châmLần         72,300
66Chích lễLần         72,300
67Vật lý trị liệu hô hấpLần         30,100
68Điện xungLần         41,400
69Giác hơiLần         33,200
70Hồng NgoạiLần         35,200
71Châm LaserLần         47,400
72Siêu âm điều trịLần         45,600
73Thủy châm (không kể tiền thuốc)Lần         66,100
74Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút)Lần         41,800
75Xông hơiLần         42,900
76Tiêm dưới kết mạc một mắt (mắt trái)Lần         47,500
77Tiêm dưới kết mạc một mắt (mắt phải)Lần         47,500
78Chích chắp/ lẹo (rạch abces mi)Lần         78,400
79Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc [nhi]Lần         78,400
80Lấy sạn vôi kết mạcLần         35,200
81Lấy sạn vôi kết mạc [nhi]Lần         35,200
82Đo nhãn ápLần         25,900
83Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt trái)Lần         64,400
84Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt phải)Lần         64,400
85Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt phải) [nhi]Lần         64,400
86Lấy dị vật kết mạc 1 mắt (mắt trái) [nhi]Lần         64,400
87Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt trái)Lần         82,100
88Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt trái) [nhi]Lần         82,100
89Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt phải)Lần         82,100
90Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (mắt phải) [nhi]Lần         82,100
91Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt trái)Lần      327,000
92Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt phải)Lần      327,000
93Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt phải) [nhi]Lần      327,000
94Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (mắt trái) [nhi]Lần      327,000
95Tiêm hậu nhãn cầu, một mắt ( mắt trái)Lần         47,500
96Tiêm hậu nhãn cầu, một mắt (mắt phải)Lần         47,500
97Thông lệ đạo (1 mắt)Lần         59,400
98Thông lệ đạo (2 mắt)Lần         94,400
99Soi đáy mắtLần         52,500
100Khâu da mi, kết mạc bị ráchLần      809,000
101Khâu da mi, kết mạc bị rách [nhi]Lần      809,000
102Siêu âm chẩn đoán (1 mắt)Lần         59,500
103Đo khúc xạ máy (BH Trẻ < 6 tuổi)Lần           9,900
104Rửa cùng đồ 1 mắtLần         41,600
105Khâu giác mạc đơn thuầnLần      764,000
106Khâu củng mạc đơn thuầnLần      814,000
107Khâu củng mạc phức tạpLần   1,112,000
108Khâu giác mạc phức tạpLần   1,112,000
109Khâu phục hồi bờ miLần      693,000
110Khâu vết thương phần mềm, tổn thương vùng mắtLần      926,000
111Soi bóng đồng tửLần         29,900
112Cắt chỉ khâu kết mạcLần         32,900
113Cắt chỉ khâu kết mạc [nhi]Lần         32,900
114Bơm rửa lệ đạo 1 mắtLần         36,700
115Bơm rửa lệ đạo 1 mắt [nhi]Lần         36,700
116Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ miLần         35,200
117Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi [nhi]Lần         35,200
118Cắt chỉ khâu daLần         32,900
119Đốt lông xiêuLần         47,900
120Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi)Lần         82,100
121Bóc giả mạcLần         82,100
122Soi góc tiền phòng 1 mắtLần         52,500
123Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc ko đặt IOLLần   1,634,000
124Phẫu thuật cắt màng đồng tử (chưa bao gồm đầu cắt)Lần      934,000
125Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo thì 2 (ko cắt dịch kính)Lần   1,970,000
126Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạcLần   1,154,000
127Phẫu thuật vá da điều trị lật miLần   1,062,000
128Phẫu thuật cắt mống mắt chu biênLần      520,000
129Mở tiền phòng rửa máu/ mủLần      740,000
130Mở tiền phòng rửa máu/ mủ [nhi]Lần      740,000
131Mở bao sau bằng laserLần      257,000
132Cắt mống mắt chu biên bằng laserLần      312,000
133Cắt bè cùng giác mạc (Trabeculectomy)Lần   1,104,000
134Chích dẫn lưu túi lệLần         78,400
135Cấp cứu bỏng mắt ban đầuLần      339,000
136Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt-gây têLần      870,000
137Cắt chỉ khâu giác mạcLần         32,900
138Thử kính loạn thị (BH trẻ < 6 tuổi)Lần         11,000
139Cắt chỉ khâu giác mạc [nhi]Lần         32,900
140Tiêm cạnh nhãn cầu một mắt (mắt trái)Lần         47,500
141Tiêm cạnh nhãn cầu một mắt (mắt phải)Lần         47,500
142Rạch abces túi lệ (người lớn)Lần      186,000
143Cắt chỉ (loại 1)Lần         32,900
144Cắt chỉ (loại 2)Lần         32,900
145Cắt chỉ (loại 3)Lần         32,900
146Tháo bột (loại 1)Lần         52,900
147Tháo bột (loại 2)Lần         52,900
148Tháo bột (loại 3)Lần         52,900
149Vết thương phần mềm tổn thương nôngLần      178,000
150Vết thương phần mềm tổn thương nôngLần      178,000
151Vết thương phần mềm tổn thương nôngLần      178,000
152Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cm (Loại 1)Lần      237,000
153Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cm (Loại 2)Lần      237,000
154Vết thương phần mềm tổn thương nông >10cm (Loại 3)Lần      237,000
155Vết thương phần mềm tổn thương sâuLần      257,000
156Vết thương phần mềm tổn thương sâuLần      257,000
157Vết thương phần mềm tổn thương sâuLần      257,000
158Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cm (loại 1)Lần      305,000
159Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cm (loại 2)Lần      305,000
160Vết thương phần mềm tổn thương sâu >10cm (loại 3)Lần      305,000
161Chích nhọt, abces nhỏ, dẫn lưu (loại 1)Lần      186,000
162Chích nhọt, abces nhỏ, dẫn lưu (loại 2)Lần      186,000
163Chích nhọt, abces nhỏ, dẫn lưu (loại 3)Lần      186,000
164Nắn trật khớp vai (loại 1)Lần      319,000
165Nắn trật khớp vai (loại 2)Lần      319,000
166Nắn trật khớp vai (loại 3)Lần      319,000
167Nắn, bó bột trật khớp vai _nhiLần      319,000
168Nắn trật khớp cổ chânLần      259,000
169Nắn, bó bột trật khớp cổ chân _nhiLần      259,000
170Nắn trật khớp gốiLần      259,000
171Nắn, bó bột trật khớp gối _nhiLần      259,000
172Thay băng vết thương chiều dài < 15cmLần         57,600
173Thay băng vết thương chiều dài < 15cm (nhi)Lần         57,600
174Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cmLần         82,400
175Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm (nhi)Lần         82,400
176Thay băng vết thương chiều dài từ 30cm đến dưới 50cmLần      112,000
177Thay băng vết thương chiều dài từ 30cm đến dưới 50cm (nhi)Lần      112,000
178Thay băng vết thương chiều dài < 30cm nhiễm trùngLần      134,000
179Thay băng vết thương chiều dài < 30cm nhiễm trùng (nhi)Lần      134,000
180Thay băng vết thương chiều dài từ 30 cm đến 50cm nhiễm trùngLần      179,000
181Thay băng vết thương chiều dài từ 30 cm đến 50cm nhiễm trùng (nhi)Lần      179,000
182Thay băng vết thương chiều dài > 50cm nhiễm trùngLần      240,000
183Thay băng vết thương chiều dài > 50cm nhiễm trùng (nhi)Lần      240,000
184Tháo bột cột sốngLần         63,600
185Tháo bột lưngLần         63,600
186Tháo bột khớp hángLần         63,600
187Tháo bột xương đùiLần         63,600
188Tháo bột xương chậuLần         63,600
189Nắn trật khớp khuỷu tayLần      399,000
190Nắn, bó bột trật khớp khuỷu _nhiLần      399,000
191Nắn, bó bột xương cẳng chân (loại 1)Lần      335,000
192Nắn, bó bột xương cẳng chân (loại 2)Lần      335,000
193Nắn, bó bột xương cẳng chân (loại 3)Lần      335,000
194Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân _nhiLần      335,000
195Nắn, bó bột xương cánh tay (loại 1)Lần      335,000
196Nắn, bó bột xương cánh tay (loại 2)Lần      335,000
197Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay _nhiLần      335,000
198Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (loại 1)Lần      335,000
199Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (loại 2)Lần      335,000
200Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay _nhiLần      335,000
201Nắn, bó bột bàn chân (loại 1)Lần      234,000
202Nắn, bó bột bàn chân (loại 2)Lần      234,000
203Nắn, bó bột bàn chân (loại 3)Lần      234,000
204Nắn, bó bột gãy xương bàn chân _nhiLần      234,000
205Nắn, bó bột bàn tay (loại 1)Lần      234,000
206Nắn, bó bột bàn tay (loại 2)Lần      234,000
207Nắn, bó bột bàn tay (loại 3)Lần      234,000
208Nắn, bó bột bàn tay_nhiLần      234,000
209Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay _nhiLần      234,000
210Nắn bó gãy xương gót (loại 1)Lần      144,000
211Nắn bó gãy xương gót (loại 2)Lần      144,000
212Nắn bó gãy xương gót (loại 3)Lần      144,000
213Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổnLần      332,000
214Móng quặp (Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt)Lần      752,000
215Rút đinh kết hợp xương ngón tayLần   1,731,000
216Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể người lớn.Lần   2,298,000
217Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể trẻ emLần   2,298,000
218Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể người lớn.Lần   2,269,000
219Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ emLần   2,269,000
220Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thểLần      242,000
221Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ emLần      242,000
222Thay băng cắt lọc vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớnLần      410,000
223Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ emLần      410,000
224Điều trị sùi mào gà/hạt cơm/ u mềm/ sẩn cục bằng đốt điệnLần      333,000
225Cắt sẹo khâu kín (chỉ sd cho bệnh nhân bỏng)Lần   3,288,000
226Phẫu thuật xoắn, vỡ /Cắt bỏ tinh hoànLần   2,321,000
227Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận độngLần   4,616,000
228Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónLần   2,887,000
229Cắt các u lành vùng cổ (gây mê nội khí quản)Lần   2,627,000
230Thay băng điều trị vết thương mạn tính/ đái tháo đườngLần      246,000
231Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đườngLần      246,000
232Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộngLần      392,000
233Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đườngLần      246,000
234Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đườngLần      186,000
235Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đườngLần      392,000
236Cắt bỏ chắp có bọcLần         78,400
237Tiêm khớp gốiLần         91,500
238Tiêm khớp cổ chânLần         91,500
239Tiêm khớp cổ tayLần         91,500
240Cắt polype trực tràngLần   1,038,000
241Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayLần   2,790,000
242Phẫu thuật trật khớp khuỷu-NhiLần   3,985,000
243Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles-NhiLần   3,750,000
244Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay-NhiLần   3,750,000
245Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay-NhiLần   2,887,000
246Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay-NhiLần   3,750,000
247Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay-NhiLần   3,750,000
248Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay-NhiLần   3,750,000
249Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn-NhiLần   3,750,000
250Lấy bỏ sụn chêm khớp gối-NhiLần   3,151,000
251Đóng đinh xương chày mở-NhiLần   3,750,000
252Đặt nẹp vít gãy thân xương chày-NhiLần   3,750,000
253Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày-NhiLần   3,750,000
254Phẫu thuật co gân Achille-NhiLần   2,963,000
255Phẫu thuật khớp giả xương chầy-NhiLần   3,750,000
256Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân-NhiLần   3,750,000
257Găm Kirschner trong gãy mắt cá-NhiLần   3,750,000
258Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân-NhiLần   3,750,000
259Đặt vít gãy thân xương sên-NhiLần   3,750,000
260Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên-NhiLần   3,750,000
261Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren-NhiLần   3,750,000
262Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren-NhiLần   3,750,000
263Nối gân gấp-NhiLần   2,963,000
264Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể-NhiLần   2,887,000
265Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên-NhiLần   2,318,000
266Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cách tayLần   3,750,000
267Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tayLần   3,750,000
268Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận độngLần   4,616,000
269Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tayLần   3,750,000
270Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tayLần   3,750,000
271Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tayLần   3,750,000
272KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quayLần   5,122,000
273Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis HerbertLần   3,750,000
274Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quayLần   2,318,000
275Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìLần   2,963,000
276Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tayLần   2,758,000
277Phẫu thuật và điều trị bệnh DupuytrenLần   2,925,000
278Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chânLần   6,000,000
279Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcLần   2,963,000
280Phẫu thuật tổn thương gân AchilleLần   2,963,000
281Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênLần   2,963,000
282Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu-nhiLần   3,985,000
283Phẫu thuật KHX gãy thân xương cẳng chânLần   6,000,000
284Phẫu thuật sữa mỏm cụt chiLần   2,887,000
285Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay / ngón chân (1 ngón)Lần   2,887,000
286Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạpLần   4,616,000
287Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cmLần   2,790,000
288Phẫu thuật viêm tấy bao hoạt dịch bàn tayLần   2,758,000
289Phẫu thuật vết thương khớpLần   2,758,000
290Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổiLần   1,756,000
291Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụngLần   2,561,000
292Phẫu thuật cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxeLần   2,561,000
293Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừaLần   2,832,000
294Phẫu thuật u mạch máu dưới da, đường kính dưới 5cm (người lớn)Lần   3,014,000
295Phẫu thuật u mạch máu dưới da, đường kính dưới 5cm (nhi)Lần   2,896,000
296Cắt polyp cổ tử cungLần   1,935,000
297Phẫu thuật cắt ruột thừaLần   2,561,000
298Làm hậu môn nhân tạo (người lớn)Lần   2,514,000
299Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tayLần   2,887,000
300Phẫu thuật bóc nhân xơ tử cung (PT mở bụng – người lớn)Lần   3,355,000
301Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngựcLần   2,887,000
302Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại viLần   2,851,000
303Phẫu thuật cắt u thành ngựcLần   1,965,000
304Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoànLần   1,242,000
305Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dàiLần   1,242,000
306Phẫu thuật mở rộng lỗ sáoLần   1,242,000
307Khâu vết thương thành bụngLần   1,965,000
308Phẫu thuật cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cmLần   1,965,000
309Cắt u nang thừng tinh hai bênLần   2,754,000
310Phẫu thuật cắt u máu khu trú đường kính dưới 5 cmLần   1,784,000
311Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay-NhiLần   3,750,000
312Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay-NhiLần   3,985,000
313Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay-NhiLần   3,750,000
314Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm 2-5 cmLần   3,144,000
315Chích áp xe nhỏ tuyến vú (người lớn)Lần      219,000
316Xoắn hoặc cắt bỏ các polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung (người lớn)Lần      388,000
317Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻLần      344,000
318Khâu vòng cổ tử cung /Tháo vòng khó (người lớn)Lần      549,000
319Khâu rách cùng đồLần   1,898,000
320Chích ápxe BartholinLần      831,000
321Bóc nang BartholinLần   1,274,000
322Bóc nhân xơ vúLần      984,000
323Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyếtLần      204,000
324Nhổ răng sữa (loại 2)Lần         37,300
325Nhổ răng (loại 3)Lần      207,000
326Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ 2 hàm (loại 2)Lần      134,000
327Nhổ răng mọc lạc chỗ (loại 2)Lần      337,000
328Nắn trật khớp thái dương hàm (loại 2)Lần      103,000
329Hàn răng sữa sâu ngà (loại 2)Lần         97,000
330Trám bít hố rãnhLần      212,000
331Răng sâu ngà (loại 2)Lần      247,000
332Răng sâu ngà [nhi]Lần      247,000
333Điều trị tủy răng số 1/2/3Lần      422,000
334Điều trị tủy răng số 4/5Lần      565,000
335Điều trị tủy răng số 6/7 hàm dướiLần      795,000
336Điều trị tủy răng số 6/7 hàm trênLần      925,000
337Nhổ chân răng vĩnh viễnLần      190,000
338Phẫu thuật nạo túi lợiLần         74,000
339Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giảLần      415,000
340Phẫu thuật nhổ răng đơn giảnLần      102,000
341Phẫu thuật nhổ răng khó (loại 2)Lần      207,000
342Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răngLần      535,000
343Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cmLần      820,000
344Cắt nang răng đường kính dưới 2 cmLần      455,000
345Cắt lợi trùm răng khôn hàm dướiLần      158,000
346Hàn composite cổ răng (loại 2)Lần      337,000
347Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/một hàmLần         77,000
348Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)Lần         32,300
349Cắt u nang giáp móngLần   2,133,000
350Điều trị răng sữa viêm tủy có phục hồiLần      334,000
351Điều trị tủy răng sữa một chânLần      271,000
352Điều trị tủy răng sữa nhiều chânLần      382,000
353Khí dung mũi họngLần         20,400
354Khí dungLần         20,400
355Lấy dị vật mũiLần      194,000
356Lấy dị vật tai ngoài đơn giảnLần         62,900
357Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổLần      186,000
358Đốt họng hạtLần         79,100
359Chọc hút dịch vành taiLần         52,600
360Chọc hút dịch vành tai [nhi]Lần         52,600
361Lấy nút biểu bì ống taiLần         62,900
362Hút xoang dưới áp lựcLần         57,600
363Lấy dị vật họngLần         40,800
364Cắt polype ống tai (loại 1)Lần      602,000
365Cắt polype ống tai (loại 2)Lần      602,000
366Cắt polype ống tai (loại 3)Lần      602,000
367Làm thuốc thanh quản/tai (không kể tiền thuốc)Lần         20,500
368Nhét bấc mũi trước cầm máuLần      116,000
369Nhét bấc mũi trước cầm máu [nhi]Lần      116,000
370Nhét bấc mũi sau cầm máuLần      116,000
371Bẻ cuốn mũiLần      133,000
372Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)Lần   2,814,000
373Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng hàm mặt gây mêLần   1,334,000
374Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng hàm mặt gây têLần      834,000
375Trích màng nhĩLần         61,200
376Nạo VA gây mêLần      790,000
377Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổLần      178,000
378Thay băng vết mổ (TMH)Lần         82,400
379Lấy dị vật mũi gây mêLần      673,000
380Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai (gây tê)Lần      834,000
381Khâu vết rách vành taiLần      178,000
382Lấy dị vật tai gây têLần      155,000
383Nội soi lấy dị vật tai gây mêLần      514,000
384Nội soi cắt polyp mũi gây têLần      457,000
385Đốt điện cuốn mũi dưới (gây tê)Lần      447,000
386Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới (gây tê)Lần      447,000
387Nội soi bẻ cuốn mũi dướiLần      133,000
388Nội soi lấy dị vật mũi gây têLần      194,000
389Nội soi lấy dị vật mũi gây mêLần      673,000
390Hút rửa mũi, xoang sau mổLần      140,000
391Phẫu thuật cắt u sàn miệngLần   1,415,000
392Chích áp xe sàn miệng (gây tê)Lần      263,000
393Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)Lần      263,000
394Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VALần      116,000
395Lấy dị vật hạ họngLần         40,800
396Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họngLần      954,000
397Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)Lần      263,000
398Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (nông < 10cm)Lần      178,000
399Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (nông ≥ l0 cm)Lần      237,000
400Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (sâu < 10cm)Lần      257,000
401Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (sâu ≥ l0 cm)Lần      305,000
402Đo thính lực đơn âmLần         42,400
403Đo nhĩ lượngLần         27,400
404Đo phản xạ cơ bàn đạpLần         27,400
405Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soiLần   3,040,000
406Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũiLần   1,415,000
407Phẫu thuật nội soi cầm máu mũiLần   2,750,000
408Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũiLần   1,415,000
409Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũiLần   3,873,000
410Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũiLần   3,188,000
411Phẫu thuật nạo V.A nội soiLần   2,814,000
412Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)Lần      954,000
413Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc máLần      954,000
414Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thươngLần   2,672,000
415Khí dung [nhi]Lần         20,400

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

MENU
Bệnh viện quận Tân Bình